molva molva

molva molva

A fisherman holds up a freshly caught molva molva on his boat.

Định nghĩa

Danh từ: molva molva (tên khoa học) – Cá thu dài (hay còn gọi là ling), một loài cá biển thân dài, sốngvùng biển Greenland Bắc Âu. Loài này thường được muối phơi khô để làm thực phẩm.

dụ sử dụng
  • (Cá thu dài thường được muối phơi khô để bảo quản cho những chuyến đi dài.)
  • (Ngư dânBắc Âu đánh bắt cá thu dài để lấy thịt trắng chắc của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "salted molva molva": cá thu dài muối, một món ăn truyền thốngvùng Scandinavia.
    • Salted molva molva is a staple in Icelandic cuisine. (Cá thu dài muối một món chính trong ẩm thực Iceland.)
Biến thể từ gần giống
  • Ling (danh từ): tên thông thường của .
    • Ling is a popular fish for fish and chips in some regions. ( ling loại phổ biến cho món khoai tây chiênmột số vùng.)
  • Molva (danh từ): chi cá thu dài, bao gồm cả .
    • The genus Molva includes several species of elongated fish. (Chi Molva bao gồm nhiều loài thân dài.)
Từ đồng nghĩa
  • ling: tên thông dụng trong tiếng Việt.
  • Cá thu dài: mô tả hình dáng thân dài của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ chỉ loài .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây tên loài chuyên ngành.